Bản dịch của từ 动地惊天 trong tiếng Việt

动地惊天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动地惊天 (Tính từ)

dòng dì jīng tiān
01

Làm cho trời đất chấn động; sự kiện lớn lao, có tầm ảnh hưởng sâu rộng.

惊:惊动;动:震撼。使天地惊动。形容某个事件的声势或意义极大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动地惊天

dòng

jīng

tiān

Các từ liên quan

动不动
动举
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
天一
天一阁
天丁
天上人间
动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép