Bản dịch của từ 动心娱目 trong tiếng Việt

动心娱目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动心娱目 (Tính từ)

dòng xīn yú mù
01

Lay động lòng người; khiến người khác cảm động và vui vẻ; Động tâm, vui mắt

引起内心的感动,令人愉悦的视觉享受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动心娱目

dòng

xīn

Các từ liên quan

动不动
动举
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép