Bản dịch của từ 动心忍性 trong tiếng Việt

动心忍性

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动心忍性 (Tính từ)

dòng xīn rěn xìng
01

Động tâm nhẫn tính; kiên trì không nản lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动心忍性

dòng

xīn

rěn

xìng

Các từ liên quan

动不动
动举
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép