Bản dịch của từ 动态 trong tiếng Việt
动态
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
动态 (Danh từ)
【dòng tài】
01
Thần thái; sắc thái
艺术形象表现出的活动神态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình hình; chiều hướng; động thái
(事情) 变化发展的情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Động; biến động
运动变化状态的或从运动变化状态考察的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动态
dòng
动
tài
态
Các từ liên quan
动不动
动举
态势
态度
态度测验
态浓
态状
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
- Hình thái radical:
- ⿰,云,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞒
烔
勭
湩
駧
迵
働
㼯
衕
㜱
䍶
𠄉
劻
勓
㔣
勇
効
加
勄
办
勬
㔡
劾
勢
论
祁
尖
伩
䢋
氖
阴
㱏
吋
芏
𠑺
汷
运动
激动
活动
冲动
动作
感动
动物
移动
推动
行动
