Bản dịch của từ 动物纤维 trong tiếng Việt

动物纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动物纤维 (Danh từ)

dòng wù xiān wéi
01

Sợi động vật (tơ tằm, len)

来源于动物的纤维,如蚕丝、羊毛等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动物纤维

dòng

xiān

wéi

Các từ liên quan

动不动
动举
物业
物主
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép