Bản dịch của từ 动物饲养箱 trong tiếng Việt

动物饲养箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动物饲养箱 (Danh từ)

dòng wù sì yǎng xiāng
01

Lồng nuôi động vật; Hộp nuôi động vật; Thùng chứa dùng để nuôi và chăm sóc động vật nhỏ.

动物饲养箱是用来饲养和照顾小动物的容器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动物饲养箱

dòng

yǎng

xiāng

动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép