Bản dịch của từ 动画片 trong tiếng Việt
动画片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
动画片 (Danh từ)
【dòng huà piān】
01
Phim hoạt hình, là thể loại phim vẽ hình ảnh chuyển động
美术片的一种,把人、物的表情、动作、变化等分段画成许多画幅,再用摄影机连续拍摄而成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动画片
dòng
动
huà
画
piàn
片
Các từ liên quan
动不动
动举
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
- Hình thái radical:
- ⿰,云,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞒
烔
勭
湩
駧
迵
働
㼯
衕
㜱
䍶
𠄉
劻
勓
㔣
勇
効
加
勄
办
勬
㔡
劾
勢
论
祁
尖
伩
䢋
氖
阴
㱏
吋
芏
𠑺
汷
运动
激动
活动
冲动
动作
感动
动物
移动
推动
行动
