Bản dịch của từ 动眼神经 trong tiếng Việt

动眼神经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动眼神经 (Danh từ)

dòng yǎn shén jīng
01

Thần kinh điều khiển chuyển động của mắt.

第三对脑神经,从大脑脚发出,分布在眼球的肌肉上,主管眼球的运动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动眼神经

dòng

yǎn

shén

jīng

Các từ liên quan

动不动
动举
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép