Bản dịch của từ 动脉粥样硬化 trong tiếng Việt

动脉粥样硬化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动脉粥样硬化 (Danh từ)

dòng mài zhōu yàng yìng huà
01

Xơ cứng động mạch

动脉硬化的一种,大、中动脉内膜出现含胆固醇、类脂肪等的黄色物质,多由脂肪代谢紊乱、神经血管功能失调引起常异致血栓形成、供血障碍等也叫粥样硬化

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动脉粥样硬化

dòng

mài

zhōu

yàng

yìng

huà

Các từ liên quan

动不动
动举
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
样书
样儿
样制
样势
硬仗
硬件
硬功
化为泡影
动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép