Bản dịch của từ 动魄惊心 trong tiếng Việt

动魄惊心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

动魄惊心 (Thành ngữ)

dòng pò jīng xīn
01

Chấn động tâm can

震动内心,令人感动或惊讶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 动魄惊心

dòng

jīng

xīn

Các từ liên quan

动不动
动举
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
动
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
動, 働, 㣫, 𡺍, 𨔝
Hình thái radical:
⿰,云,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép