Bản dịch của từ 助天为虐 trong tiếng Việt

助天为虐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

助天为虐 (Tính từ)

zhù tiān wéi nüè
01

Lợi dụng thiên tai để làm ác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 助天为虐

zhù

tiān

wéi

nüè

Các từ liên quan

助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
天一
天一阁
天丁
天上人间
为下
为丛驱雀
为主
为久
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
助
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
𦔳, 𧴧, 鋤, 𤋰
Hình thái radical:
⿰,且,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép