Bản dịch của từ 助学金 trong tiếng Việt

助学金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

助学金 (Danh từ)

zhù xué jīn
01

Học bổng

(政府、社会团体等)发给学生的困难补助金。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 助学金

zhù

xué

jīn

Các từ liên quan

助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
助
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
𦔳, 𧴧, 鋤, 𤋰
Hình thái radical:
⿰,且,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép