Bản dịch của từ 助燃 trong tiếng Việt

助燃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

助燃 (Động từ)

zhù rán
01

Chất dẫn cháy

一种物质,本身不能燃烧,在其他物质燃烧时能提供燃烧所需的氧,叫做助燃

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 助燃

zhù

rán

Các từ liên quan

助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
燃指
燃放
燃料
燃料化学
燃料油
助
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
Các biến thể:
𦔳, 𧴧, 鋤, 𤋰
Hình thái radical:
⿰,且,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép