Bản dịch của từ 助理教授 trong tiếng Việt
助理教授
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
助理教授 (Danh từ)
【zhù lǐ jiào shòu】
01
Trợ lý giáo sư
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 助理教授
zhù
助
lǐ
理
jiào
教
shòu
授
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
- Các biến thể:
- 𦔳, 𧴧, 鋤, 𤋰
- Hình thái radical:
- ⿰,且,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノ
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛀
眝
砫
杼
柷
麆
䐢
㧣
佇
祝
鑄
著
耡
滁
刍
㕏
蜍
㜗
芻
蹰
媰
厨
篨
除
募
㔔
㔜
劵
力
㔙
力
勶
勞
勬
㔓
勤
呆
呏
忻
岊
你
𠖸
里
巫
㳇
㤊
忑
伭
帮助
协助
助理
辅助
借助
赞助
自助
援助
助手
助教
