Bản dịch của từ 努出 trong tiếng Việt

努出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

努出 (Động từ)

nǔ chū
01

Nhằm mở rộng

延长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bĩu môi (đẩy môi ra)

噘嘴(即伸出嘴唇)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xua tay (như một cử chỉ đẩy ra)

推出(用手作为手势)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 努出

chū

努
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Các biến thể:
伮, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép