Bản dịch của từ 努嘴胖唇 trong tiếng Việt
努嘴胖唇
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǔ | ㄋㄨˇ | n | u | thanh hỏi |
努嘴胖唇 (Cụm từ)
【nǔ zuǐ pàng chún】
01
Mím môi hoặc phồng miệng biểu thị sự không hài lòng hoặc không hài lòng (như một cái nhìn giận dữ hoặc tức giận).
鼓嘴凸唇。形容不高兴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 努嘴胖唇
nǔ
努
zuǐ
嘴
pàng
胖
chún
唇
Các từ liên quan
努出
努力
努力加餐
努劲儿
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
- Bính âm:
- 【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
- Các biến thể:
- 伮, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伮
胬
弩
砮
䢪
勋
助
勰
勖
劫
㔥
㔛
劣
㔚
勉
㔙
㔢
极
社
肜
佖
㑆
岙
矶
两
䢌
䌸
㔘
诒
努力
努嘴
努责
惹努
努克
努出
努目
史努比
努比亚
阿伊努
