Bản dịch của từ 努比亚 trong tiếng Việt
努比亚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǔ | ㄋㄨˇ | n | u | thanh hỏi |
努比亚 (Danh từ)
【nǔ bǐ yà】
01
Nubia; một thương hiệu điện thoại di động Trung Quốc
努比亚是中国的一家手机品牌,专注于高性能和创新设计。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 努比亚
nǔ
努
bǐ
比
yà
亚
- Bính âm:
- 【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
- Các biến thể:
- 伮, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伮
胬
弩
砮
䢪
勋
助
勰
勖
劫
㔥
㔛
劣
㔚
勉
㔙
㔢
极
社
肜
佖
㑆
岙
矶
两
䢌
䌸
㔘
诒
努力
努嘴
努责
惹努
努克
努出
努目
史努比
努比亚
阿伊努
