Bản dịch của từ 努目撑眉 trong tiếng Việt
努目撑眉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǔ | ㄋㄨˇ | n | u | thanh hỏi |
努目撑眉 (Tính từ)
【nǔ mù chēng méi】
01
Để chói mắt; nhướng mày hoặc nhìn chằm chằm để thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng (có thể được sử dụng để mô tả khuôn mặt hoặc biểu hiện của một người).
努目:怒目。竖眉瞪眼。形容愤怒、生气的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 努目撑眉
nǔ
努
mù
目
chēng
撑
méi
眉
Các từ liên quan
努出
努力
努力加餐
努劲儿
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
- Bính âm:
- 【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
- Các biến thể:
- 伮, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伮
胬
弩
砮
䢪
勋
助
勰
勖
劫
㔥
㔛
劣
㔚
勉
㔙
㔢
极
社
肜
佖
㑆
岙
矶
两
䢌
䌸
㔘
诒
努力
努嘴
努责
惹努
努克
努出
努目
史努比
努比亚
阿伊努
