Bản dịch của từ 努美啊 trong tiếng Việt

努美啊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˇnuthanh hỏi

努美啊 (Cụm từ)

nǔ měi a
01

Noumea; nữ mỹ ah; nữ đẹp ơi

这是一个表达对女性美的赞美的词语,通常用于口语中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 努美啊

měi

a

努
Bính âm:
【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
Các biến thể:
伮, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép