Bản dịch của từ 努臂 trong tiếng Việt
努臂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǔ | ㄋㄨˇ | n | u | thanh hỏi |
努臂 (Động từ)
【nǔ bì】
01
Duỗi tay; vươn cánh tay ra (Hán-Việt: nỗ bì — nỗ = cố gắng/đẩy mạnh, bì = tay), diễn tả hành động đưa tay ra
伸臂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 努臂
nǔ
努
bì
臂
Các từ liên quan
努出
努力
努力加餐
努劲儿
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
- Bính âm:
- 【nǔ】【ㄋㄨˇ】【NỖ】
- Các biến thể:
- 伮, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伮
胬
弩
砮
䢪
勋
助
勰
勖
劫
㔥
㔛
劣
㔚
勉
㔙
㔢
极
社
肜
佖
㑆
岙
矶
两
䢌
䌸
㔘
诒
努力
努嘴
努责
惹努
努克
努出
努目
史努比
努比亚
阿伊努
