Bản dịch của từ 劫主 trong tiếng Việt

劫主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

劫主 (Danh từ)

jié zhǔ
01

Kẻ cầm đầu vụ cướp; đầu sỏ của băng cướp (từ Hán Việt: 'kiếp chủ' không dùng; nhớ là = cướp, = chủ)

抢劫的主犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫主

jié

zhǔ

Các từ liên quan

劫会
劫余
主一
主一无适
主上
主业
主丧
劫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Các biến thể:
刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
Hình thái radical:
⿰,去,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép