Bản dịch của từ 劫劫巴巴 trong tiếng Việt

劫劫巴巴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

劫劫巴巴 (Tính từ)

jié jié bā bā
01

Diễn tả trạng thái lắp bắp, nói lí nhí hoặc ấp úng; cũng viết là “刧刧巴巴

1.亦作“刧刧巴巴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường sá gập ghềnh, lởm chởm khó đi; lối đi hiểm trở (gợi hình: đường bị sỏi đá, gồ ghề)

2.谓道路坎坷难行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫劫巴巴

jié

jié

Các từ liên quan

劫主
劫会
巴三览四
巴不得
劫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Các biến thể:
刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
Hình thái radical:
⿰,去,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép