Bản dịch của từ 劫历 trong tiếng Việt

劫历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

劫历 (Danh từ)

jié lì
01

Số mạng, tai kiếp; thời vận tai họa (tương tự “劫数”) — Hán Việt: kiếp lịch/kiếp lược

犹劫运,劫数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫历

jié

Các từ liên quan

劫主
劫会
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
劫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Các biến thể:
刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
Hình thái radical:
⿰,去,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép