Bản dịch của từ 劫火 trong tiếng Việt
劫火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
劫火 (Danh từ)
【jié huǒ】
01
Lửa do thiên tai hoặc tai họa (cách viết cổ/異體字:刧火、刦火、刼火) — 'cháy lớn, hoả hoạn kinh khủng' (gợi nhớ chữ 劫 = tai họa, cướp đoạt).
1.亦作“刧火”。亦作“刦火”。亦作“刼火”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phật giáo: đám lửa lớn xuất hiện vào cuối kiếp họa (cuối kiếp); 'lửa kiếp' huỷ diệt thế gian.
2.佛教语。谓坏劫之末所起的大火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngọn lửa do chiến tranh gây ra; hỏa hoạn liên quan đến binh biến (mượn chỉ 'binh hỏa')
3.借指兵火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫火
jié
劫
huǒ
火
Các từ liên quan
劫主
劫会
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
- Các biến thể:
- 刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
- Hình thái radical:
- ⿰,去,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拮
㦢
䂃
狤
滐
擳
刦
䂝
㑵
㓗
掶
搩
勎
劤
勒
功
劾
㔘
効
㔤
㔞
劝
勑
勉
㣗
赤
吝
轪
㚯
䒥
㕵
㠼
汹
灼
乕
龜
抢劫
打劫
劫难
劫持
浩劫
劫匪
劫数
劫色
洗劫
渡劫
