Bản dịch của từ 劫略 trong tiếng Việt

劫略

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

劫略 (Động từ)

jié lüè
01

Dùng uy lực ép buộc, cướp đoạt; giật lấy bằng vũ lực (cướp bóc, cưỡng đoạt)

以威力胁迫。抢劫掠夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫略

jié

lüè

劫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Các biến thể:
刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
Hình thái radical:
⿰,去,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép