Bản dịch của từ 劫石 trong tiếng Việt

劫石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

劫石 (Danh từ)

jié shí
01

(古語) 又作刼石」,指傳說或古籍中提及的一種石頭名稱古代名物固有名詞);較偏書面文言用法

1.亦作“刼石”。

Ví dụ
02

Đá kiếp (hình ảnh chỉ thời gian vô cùng lâu dài, cổ xưa) — chỉ sự kéo dài của thời gian như một tảng đá trải qua nhiều kiếp

2.《大智度论》卷五:“佛以譬喻说劫义。四十里石山,有长寿人,每百岁一来以细软衣拂拭此大石尽,而劫未尽。”后因以“劫石”指时间之久远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫石

jié

shí

Các từ liên quan

劫主
劫会
石丈
石丈人
石上草
石中美
劫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Các biến thể:
刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
Hình thái radical:
⿰,去,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép