Bản dịch của từ 劫舍 trong tiếng Việt

劫舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

劫舍 (Động từ)

jié shè
01

Cướp bóc, chiếm đoạt (nhà cửa, chỗ ở) — hành vi lấy nhà hoặc cưỡng đoạt chốn ở của người khác

1.亦作“刦舍”。亦作“刼舍”。

Ví dụ
02

Cướp phá, lấy của cải ở nhà cửa (cướp bóc nhà làng)

2.抢掠村舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫舍

jié

shě

Các từ liên quan

劫主
劫会
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
劫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Các biến thể:
刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
Hình thái radical:
⿰,去,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép