Bản dịch của từ 劫路 trong tiếng Việt

劫路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

劫路 (Danh từ)

jié lù
01

Chỗ đường hay nơi bị cướp (chỗ trên đường dễ bị giật/đột kích); còn ghi là「刼路」—gợi ý hình ảnh kẻ cướp chặn đường

1.亦作“刼路”。

Ví dụ
02

Cầm chân/ chặn đường cướp (hành động hoặc sự việc chặn đường để cướp đoạt)

2.拦路抢劫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫路

jié

Các từ liên quan

劫主
劫会
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
劫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Các biến thể:
刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
Hình thái radical:
⿰,去,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép