Bản dịch của từ 劭令 trong tiếng Việt
劭令
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | sh | ao | thanh huyền |
劭令 (Tính từ)
【shào lìng】
01
Viện thiện, hoàn mỹ; hoàn thiện, tốt đẹp (mang sắc nghĩa trang trọng, Hán Việt: 'thiện mỹ')
完善美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劭令
shào
劭
lìng
令
Các từ liên quan
劭农
劭劝
劭美
令上
令丙
令主
