Bản dịch của từ 劯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhǔ
01

Mạnh mẽ, có sức mạnh như sức chủ đạo (nhớ đến từ 'chủ lực' để dễ liên tưởng).

强力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

劯
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Hình thái radical:
⿰,石,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép