Bản dịch của từ 励精求治 trong tiếng Việt

励精求治

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

励精求治 (Tính từ)

lì jīng qiú zhì
01

Dốc lòng cầu trị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 励精求治

jīng

qiú

zhì

Các từ liên quan

励世
励勉
励声
励志
精一
精专
精严
精丽
精义
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
励
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,厉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép