Bản dịch của từ 劲切 trong tiếng Việt
劲切
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
劲切 (Tính từ)
【jìn qiē】
01
Cứng rắn, mạnh mẽ; sắc bén, gắt (giọng điệu, khí lực)
1.刚强峻急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(về văn phong) mạnh mẽ, dứt khoát và thực tế; phong cách ngôn từ cương nghị, không hoa mĩ
2.指文学作品风格刚劲切实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劲切
jìn
劲
qiè
切
Các từ liên quan
劲丽
劲健
劲兵
劲利
劲刷
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄣˋ, ㄐㄧㄥˋ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 勁, 劤, 𠡍, 𠡕
- Hình thái radical:
- ⿰,𢀖,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一フノ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祲
㬐
殣
㱈
烬
馸
䢻
近
溍
盡
贐
瑨
曔
敬
憼
弪
䡖
鏡
倞
㵾
凈
㣏
竟
傹
㔣
勒
勚
㔡
勘
㔖
劣
勳
㔜
勬
勀
勤
芈
岗
㧊
㜾
㓠
究
芘
刧
𠃩
余
㚭
𠖺
使劲
劲儿
费劲
对劲
差劲
没劲
强劲
较劲
起劲
干劲
强劲
劲爆
劲敌
苍劲
刚劲
遒劲
用劲
劲风
卯劲
劲旅
