Bản dịch của từ 劲强 trong tiếng Việt
劲强
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
劲强 (Tính từ)
【jìn qiáng】
01
Khỏe mạnh, khỏe khoắn, mạnh mẽ (cơ thể hoặc sức lực)
强健有力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劲强
jìn
劲
qiáng
强
Các từ liên quan
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ, ㄐㄧㄣˋ】【KÌNH】
- Các biến thể:
- 勁, 劤, 𠡍, 𠡕
- Hình thái radical:
- ⿰,𢀖,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一フノ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祲
㬐
殣
㱈
烬
馸
䢻
近
溍
盡
贐
瑨
曔
敬
憼
弪
䡖
鏡
倞
㵾
凈
㣏
竟
傹
㔣
勒
勚
㔡
勘
㔖
劣
勳
㔜
勬
勀
勤
芈
岗
㧊
㜾
㓠
究
芘
刧
𠃩
余
㚭
𠖺
强劲
劲爆
劲敌
苍劲
刚劲
遒劲
用劲
劲风
卯劲
劲旅
使劲
劲儿
费劲
对劲
差劲
没劲
强劲
较劲
起劲
干劲
