Bản dịch của từ 劳冗 trong tiếng Việt

劳冗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳冗 (Tính từ)

láo rǒng
01

Bận rộn, lao lực; hao tâm tổn sức (cảm giác mệt mỏi vì công việc nhiều) — Hán Việt: lao (lao lực), (thừa, rườm rà)

繁忙,繁劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳冗

láo

rǒng

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép