Bản dịch của từ 劳动互助社 trong tiếng Việt
劳动互助社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳动互助社 (Danh từ)
【láo dòng hù zhù shè】
01
Tổ chức hợp tác lao động giữa các nông dân, nhằm hỗ trợ lẫn nhau trong sản xuất.
第二次国内革命战争时期,红色区域农民在个体经济的基础上,为调剂劳动力所建立的劳动互助组织。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动互助社
láo
劳
dòng
动
hù
互
zhù
助
shè
社
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
