Bản dịch của từ 劳动保险 trong tiếng Việt
劳动保险
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳动保险 (Danh từ)
【láo dòng báo xiǎn】
01
Chế độ bảo vệ đời sống cho người lao động khi ốm đau, già yếu hoặc mất khả năng lao động.
工人、职员在患病、年老、丧失工作能力或其他特殊情况下享受生活保障的一种制度。简称劳保。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动保险
láo
劳
dòng
动
bǎo
保
xiǎn
险
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
