Bản dịch của từ 劳动力 trong tiếng Việt

劳动力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳动力 (Danh từ)

láo dòng lì
01

Nguồn nhân lực

人的劳动能力, 人用来生产物质资料的体力和脑力的总和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sức lao động; khả năng lao động

人用来生产物质资料的体力和脑力的总和,即人的劳动能力

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动力

láo

dòng

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
力不从愿
力不胜任
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép