Bản dịch của từ 劳动周报 trong tiếng Việt
劳动周报
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳动周报 (Danh từ)
【láo dòng zhōu bào】
01
Báo cáo lao động, tờ báo công nhân đầu tiên của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
中国劳动组合书记部机关报。1921年8月创刊于上海。着重报道中共在各地开展工人运动的情况。1922年6月9日被上海公共租界工部局勒令停刊。是中国共产党早期主办的第一份全国性工人报纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动周报
láo
劳
dòng
动
zhōu
周
bào
报
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
周三径一
周严
周乐
周事
周云
报丧
报书
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
