Bản dịch của từ 劳动密集工业 trong tiếng Việt
劳动密集工业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳动密集工业 (Danh từ)
【láo dòng mì jí gōng yè】
01
Ngành công nghiệp tập trung vào lao động, nơi mà lao động chiếm tỷ lệ lớn trong sản xuất, thường liên quan đến các sản phẩm như quần áo, đồ da, và đồ chơi.
“技术密集工业”的对称。单位产品中劳动力投入比重较大,技术装备程度较低的工业。一般具有投资少,单位投资吸收劳动力较多,技术装备单纯,技术操作简单等特点。服装、皮革制品、家具制造、玩具装配等生产,通常属于劳动密集工业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动密集工业
láo
劳
dòng
动
mì
密
jí
集
gōng
工
yè
业
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
密不通风
密丛丛
密严
密举
集中
集中营
集义
集事
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
