Bản dịch của từ 劳动强化 trong tiếng Việt

劳动强化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳动强化 (Danh từ)

láo dòng qiáng huà
01

Sự tăng cường lao động, thường do áp lực từ chủ doanh nghiệp nhằm nâng cao năng suất.

资本家用种种方法迫使工人增加劳动强度来提高产量。这是资本家剥削工人的方法之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动强化

láo

dòng

qiáng

huà

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
化为泡影
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép