Bản dịch của từ 劳动改造 trong tiếng Việt
劳动改造
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳动改造 (Danh từ)
【láo dòng gǎi zào】
01
Hình phạt lao động cải tạo, bắt buộc những người phạm tội làm việc để cải tạo thành người tốt.
我国对判处徒刑的犯罪分子实行的一种措施,强迫他们劳动,在劳动中改造他们成为新人。简称劳改。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动改造
láo
劳
dòng
动
gǎi
改
zào
造
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
改业
改为
改产
改任
改作
造业
造为
造乱
造事
造产
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
