Bản dịch của từ 劳动教育 trong tiếng Việt

劳动教育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳动教育 (Danh từ)

láo dòng jiào yù
01

Giáo dục về lao động, giúp người học hình thành quan điểm và thói quen lao động đúng đắn.

德育内容之一。使受教育者树立正确的劳动观点和态度,养成劳动习惯的教育。主要内容是:懂得劳动在历史发展和社会主义建设中的伟大意义,劳动是公民的义务和权利;热爱劳动和劳动人民,养成劳动习惯;树立学习是学生的主要劳动的观点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动教育

láo

dòng

jiào

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép