Bản dịch của từ 劳动日 trong tiếng Việt

劳动日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳动日 (Danh từ)

láo dòng rì
01

Một đơn vị tính thời gian lao động, thường là 8 giờ.

计算劳动时间的单位,一般以八小时为一个劳动日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动日

láo

dòng

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép