Bản dịch của từ 劳动法 trong tiếng Việt
劳动法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳动法 (Danh từ)
【láo dòng fǎ】
01
Luật điều chỉnh các quan hệ lao động và các quan hệ liên quan khác.
广义指调整劳动关系以及由此产生的其他关系的法律规范的总称。包括劳动管理、劳动合同、工作时间和休息休假、劳动报酬、劳动保护、劳动保险、安全卫生、劳动纪律与奖惩、职业培训、工会组织、劳动争议的处理等方面的法律、法规。狭义专指1994年颁布的《中华人民共和国劳动法》等涉及劳动关系的主要内容的法律。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动法
láo
劳
dòng
动
fǎ
法
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
法不徇情
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
