Bản dịch của từ 劳动生产率 trong tiếng Việt

劳动生产率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳动生产率 (Danh từ)

láo dòng shēng chǎn lǜ
01

Hiệu quả hoặc khả năng sản xuất lao động trong một đơn vị thời gian, thể hiện qua số lượng sản phẩm sản xuất trong thời gian đó.

单位时间内劳动的生产效果或能力,用单位时间内所生产的产品数量或单位产品所需要的劳动时间来表示。也叫生产率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动生产率

láo

dòng

shēng

chǎn

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
率下
率举
率义
率事
率亮
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép