Bản dịch của từ 劳动节 trong tiếng Việt

劳动节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳动节 (Danh từ)

láo dòng jié
01

Ngày Quốc tế Lao động (ngày 1 tháng 5)

五一劳动节的简称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动节

láo

dòng

jié

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép