Bản dịch của từ 劳动资料 trong tiếng Việt

劳动资料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳动资料 (Danh từ)

láo dòng zī liào
01

Tổng hợp các tài liệu, công cụ dùng trong sản xuất và lao động.

人用来影响和改变劳动对象的一切物质资料的总和,包括生产工具、土地、建筑物、道路、运河、仓库等等,其中起决定作用的是生产工具。从前叫劳动手段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳动资料

láo

dòng

liào

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
动不动
动举
资世
资业
资东
资予
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép