Bản dịch của từ 劳劳攘攘 trong tiếng Việt
劳劳攘攘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
劳劳攘攘 (Tính từ)
【láo láo ráng rǎng】
01
(场面)嘈杂、喧闹、纷乱不安;人多声杂的样子(可作形容或状语)。可联想汉越读音“lao lao”像喧哗声。
1.亦作“劳劳嚷嚷”。亦作“劳劳穰穰”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ồn ào, tấp nập; bộn bề lao động, xáo trộn (mô tả cảnh đông đúc, lộn xộn và bận rộn)
2.纷扰;劳碌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bồn chồn, cáu kỉnh, phiền não không yên (tâm trạng khó chịu, bực bội)
3.烦躁不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳劳攘攘
láo
劳
láo
攘
Các từ liên quan
劳主
劳乏
劳事
劳人
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟉
哰
䝁
鐒
蟧
勞
朥
㨓
䲏
醪
䜎
㟹
劵
勨
劶
勑
㔙
勣
㔦
㔓
劬
勘
㔛
勍
㜿
尿
劰
呓
𠖻
佞
况
刜
汮
抈
苏
㡳
勤劳
疲劳
劳驾
劳动
劳动
劳累
劳务
操劳
功劳
犒劳
