Bản dịch của từ 劳勉 trong tiếng Việt

劳勉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳勉 (Động từ)

láo miǎn
01

An ủi, khích lệ (thường bằng lời và hành động để an ủi, khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng)

慰问勉励。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳勉

láo

miǎn

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép