Bản dịch của từ 劳嘈 trong tiếng Việt

劳嘈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

劳嘈 (Tính từ)

láo cáo
01

Mô tả tiếng ồn hỗn tạp, ầm ĩ; âm thanh rộn ràng, lộn xộn (ví dụ: chợ búa, đám đông ồn ào).

谓声音嘈杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劳嘈

láo

cáo

Các từ liên quan

劳主
劳乏
劳事
劳人
嘈乱
嘈唼
嘈啐
嘈啾
嘈喝
劳
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
勞, 労, 𠣁, 𣬃, 𣬄, 𣬇, 𤛮
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép